Nội soi thanh quản bằng gương (gián tiếp) là thủ thuật dùng gương nhỏ, lồi để quan sát họng và thanh quản.
Soi thanh quản qua gương, còn gọi là soi thanh quản gián tiếp, thường được thực hiện để đánh giá các triệu chứng hoặc các bệnh lý ở hầu và thanh quản. Nội soi thanh quản qua gương thường được sử dụng khi thiết bị chuyên dụng, chẳng hạn như ống soi thanh quản cứng hoặc dụng cụ soi thanh quản mềm, không có sẵn hoặc ít thuận tiện hơn (1).
(Xem thêm Đánh giá bệnh nhân có các triệu chứng mũi và họng và Tổng quan về các Rối loạn thanh quản.)
Chỉ định soi thanh quản qua gương
Nội soi thanh quản có thể được chỉ định để đánh giá (2):
Ho mạn tính
Khó nuốt
Nuốt đau
Khàn tiếng hoặc thay đổi giọng
Khàn giọng
Đau họng mạn tính
Cảm nhận có cục hoặc dị vật trong họng
Các triệu chứng của tình trạng hít sặc (ví dụ: ho, nghẹn và thở khò khè tiến triển thành sốt; đau ngực và khó thở nếu có tổn thương phổi)
Đôi khi ho máu
Đặc biệt là những bệnh nhân có nguy cơ cao mắc ung thư ở đầu và cổ (ví dụ: những người hút thuốc nhiều hoặc thường xuyên sử dụng rượu) có thể được hưởng lợi từ phương pháp nội soi thanh quản, đặc biệt là nếu họ bị khản giọng, đau họng hoặc đau tai trong > 2 tuần. Bệnh nhân đã được phẫu thuật tuyến giáp và tuyến cận giáp hoặc cần phẫu thuật cũng nên nội soi thanh quản để đánh giá chức năng của dây thần kinh thanh quản quặt ngược và xác định tình trạng liệt dây thanh quản (3).
Nội soi thanh quản cũng có thể hữu ích để đánh giá đường thở trước khi đặt nội khí quản qua miệng-khí quản.
Chống chỉ định soi thanh quản qua gương
Chống chỉ định tuyệt đối
Trong những trường hợp như vậy, kích thích hầu thanh quản có thể gây tổn thương thêm cho đường thở. Nếu soi thanh quản là cần thiết, thì nên thực hiện trong môi trường phòng phẫu thuật được kiểm soát với sự có mặt của bác sĩ lâm sàng có kỹ năng xử lý đường thở khó (bao gồm các kỹ thuật phẫu thuật) và lý tưởng nhất là thực hiện bằng cách soi thanh quản trực tiếp (ví dụ: soi thanh quản bằng ống soi mềm) thay vì soi thanh quản qua gương (4).
Chống chỉ định tương đối
Thở rít
Phản xạ nôn mạnh
Phẫu thuật mở rộng hoặc xạ trị miệng
Những hạn chế về mặt giải phẫu (ví dụ: có các nút bịt vòm miệng)
Biến chứng soi thanh quản qua gương
Tổn thương niêm mạc, tổn thương này có thể gây chảy máu
Co thắt thanh quản và tổn thương đường thở
Thủ thuật có thể gây ọe, ho và/hoặc nôn.
Thiết bị dùng trong soi thanh quản qua gương
Găng tay
Kính bảo hộ
Mặt nạ
Cây đè lưỡi
Gương nha khoa lồi
Dung dịch chống đọng sương, nước ấm (khoảng nhiệt độ cơ thể) hoặc tăm bông tẩm cồn
Đèn đầu hoặc nguồn ánh sáng ngoài khác mà có thể sử dụng để rảnh tay, nếu có thể
Miếng gạc 10 cm × 10 cm (4 in × 4 in)
Thuốc tê dạng xịt tại chỗ (ví dụ: lidocaine, benzocaine)
Cân nhắc bổ sung dành cho soi thanh quản qua gương
Hầu hết bệnh nhân có thể chịu được soi thanh quản bằng gương mà không cần gây tê vùng hầu họng; tuy nhiên, có thể cần gây tê tại chỗ.
Nếu bệnh nhân không dung nạp thủ thuật này, cần thực hiện nội soi thanh quản bằng ống mềm.
Nội soi thanh quản bằng gương chỉ có góc nhìn hạn chế về thanh quản dưới thanh môn và khí quản đầu gần. Nếu nghi ngờ bệnh ở những vùng này, hãy sử dụng một thủ thuật khác, chẳng hạn soi phế quản.
Giải phẫu liên quan trong soi thanh quản qua gương
Họng bao gồm vòm họng, họng miệng và hạ họng.
Thanh quản nối họng với khí quản và treo lơ lửng từ xương móng. Nó bao gồm 3 cấu trúc sụn đơn và 3 cấu trúc sụn đôi: đơn (sụn thanh thiệt, tuyến giáp và hình cong) và đôi (hình phễu, hình nêm và hình sừng). Thanh quản kéo dài từ đầu sụn thanh thiệt xuống đến mặt dưới của sụn hình cong và bao gồm các dây thanh.
Tạo tư thế soi thanh quản qua gương
Bệnh nhân nên ngồi thẳng, đầu tựa vào tựa đầu và hơi nghiêng về phía trước, đối diện với bác sĩ lâm sàng. Tư thế thích hợp đôi khi được gọi là "tư thế ngửi" vì bệnh nhân có vẻ như đang cúi về phía trước như thể đang ngửi một bông hoa.
Chân không được bắt chéo.
Mô tả từng bước soi thanh quản qua gương
Hướng nguồn sáng bên ngoài vào khoang miệng của bệnh nhân.
Làm ấm gương bằng nước ấm (nhiệt độ khoảng nhiệt độ cơ thể) để tránh đọng sương (kiểm tra để đảm bảo gương không quá nóng). Ngoài ra, có thể dùng dung dịch chống mờ hoặc cồn để bôi lên gương.
Dùng gạc bọc lưỡi bệnh nhân và dùng tay không thuận để nắm chặt. Gạc sẽ ngăn lưỡi bị trượt ra và bảo vệ lưỡi khỏi chấn thương do răng cửa dưới gây ra.
Nhẹ nhàng kéo lên lưỡi.
Hướng dẫn bệnh nhân hít thở sâu qua miệng, để giúp phòng ngừa nôn ọe.
Trượt gương vào trong họng miệng mà không chạm vào lưỡi hoặc niêm mạc.
Đặt mặt sau của gương tựa vào màn hầu và nhẹ nhàng ấn thêm cho đến khi có thể nhìn thấy rõ thanh quản.
Nếu ọe, rút gương ra và xịt thuốc tê tại chỗ vào sau họng miệng.
Di chuyển gương nhẹ nhàng và càng ít càng tốt để kiểm tra gốc lưỡi, hố lưỡi, nắp thanh quản, xoang lê, sụn phễu, dây thanh giả và dây thanh thật, và nếu có thể, hãy quan sát thanh quản bên dưới dây thanh.
Xoay gương từ bên này sang bên kia bằng ngón cái và ngón trỏ để quan sát các cấu trúc bên.
Kiểm tra kỹ các dây thanh.
Yêu cầu bệnh nhân nói "eeee", động tác này sẽ làm co các dây thanh quản, từ đó có thể đánh giá chức năng của các dây thanh quản đó.
Chăm sóc sau soi thanh quản qua gương
Hướng dẫn bệnh nhân tránh ăn uống sau khi thực hiện thủ thuật ít nhất 20 phút để tránh hít phải chất gây tê còn sót lại ở thanh quản-hầu.
Cảnh báo và các lỗi thường gặp của soi thanh quản qua gương
Không căn chỉnh nguồn sáng càng gần với đường ngắm càng tốt
Không làm ấm gương, bởi gương lạnh sẽ khiến gương bị mờ
Không giữ chặt lưỡi của bệnh nhân để giữ cho lưỡi co lại
Để cho bệnh nhân nghiêng về phía sau, việc này khiến không thể có tầm quan sát đầy đủ
Đặt gương ở góc sai để nhìn thấy thanh quản
Mẹo và thủ thuật của soi thanh quản qua gương
Để tránh căng cơ cổ, hãy nâng ghế của bệnh nhân lên sao cho có thể giữ gương gần với tầm mắt của người kiểm tra.
Dùng một ngón tay của bàn tay cầm gương để nâng môi trên lên.
Chỉ chạm vào lưỡi gà sẽ không gây ra phản xạ nôn, nhưng tránh chạm vào thành sau họng hoặc hai bên họng vì chạm vào đó có thể gây ra phản xạ này.
Tài liệu tham khảo
1. Collins SR. Direct and indirect laryngoscopy: equipment and techniques. Respir Care. 2014;59(6):850-864. doi:10.4187/respcare.03033
2. Hull JH, Backer V, Gibson PG, et al. Laryngeal Dysfunction: Assessment and Management for the Clinician. Am J Respir Crit Care Med. 2016;194(9):1062-1072. doi:10.1164/rccm.201606-1249CI
3. Sinclair CF, Bumpous JM, Haugen BR, et al. Laryngeal examination in thyroid and parathyroid surgery: An American Head and Neck Society consensus statement: AHNS Consensus Statement. Head Neck. 2016;38(6):811-819. doi:10.1002/hed.24409
4. Moellman JJ, Bernstein JA, Lindsell C, et al. A consensus parameter for the evaluation and management of angioedema in the emergency department. Acad Emerg Med. 2014;21(4):469-484. doi:10.1111/acem.12341

