Viêm xơ đường mật đề cập đến các hội chứng ứ mật mạn tính có đặc điểm viêm nhiễm trùng, xơ hóa và co thắt các ống dẫn mật trong gan và ngoài gan. Quá trình phá hủy các đường dẫn mật và dẫn đến xơ gan, suy gan và đôi khi là ung thư biểu mô đường mật. Điều trị tập trung vào việc theo dõi các biến chứng và can thiệp qua nội soi hoặc phẫu thuật để phát hiện các chỗ hẹp chủ yếu, cũng như giải quyết nguyên nhân khi có thể.
(Xem thêm Tổng quan về chức năng mật.)
Viêm đường mật xơ cứng có thể là nguyên phát (không rõ nguyên nhân) hoặc thứ phát. Nguyên nhân gây viêm đường mật xơ cứng thứ phát bao gồm (1):
Nhiễm trùng (ví dụ: ký sinh trùng hoặc nhiễm trùng cơ hội thứ phát do suy giảm miễn dịch, như trong bệnh lý đường mật liên quan đến HIV)
Do qua trung gian miễn dịch (ví dụ: viêm đường mật xơ cứng liên quan đến IgG4, thải ghép)
Ác tính (ví dụ: ung thư biểu mô đường mật hoặc bệnh mô bào Langerhans, ung thư tụy, bệnh di căn)
Thiếu máu cục bộ (ví dụ: bệnh hiểm nghèo, bệnh thuyên tắc huyết khối)
Do hóa trị hoặc dùng thuốc (ví dụ: tiêm floxuridine vào động mạch)
Tắc nghẽn (ví dụ: bệnh sỏi mật, chít hẹp ống mật chủ do phẫu thuật)
Cả hai viêm đường mật xơ cứng nguyên phát và viêm đường mật xơ cứng thứ phát đều gây ra các tổn thương viêm và xơ hóa tương tự gây sẹo ở đường mật.
Chẩn đoán hẹp và giãn đường mật đòi hỏi phải sử dụng các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh như siêu âm, chụp đường mật và chụp CT.
Việc điều trị tập trung vào việc làm giảm tắc nghẽn mật (ví dụ: giãn và đặt stent chỗ hẹp) và, nếu có thể, loại trừ các sinh vật có liên quan hoặc điều trị nguyên nhân (ví dụ: HIV).
Tài liệu tham khảo
1. Manns MP, Bergquist A, Karlsen TH, et al. Primary sclerosing cholangitis. Nat Rev Dis Primers. 2025;11(1):17. doi:10.1038/s41572-025-00600-x
